Áo tại Thế vận hội Mùa hè 1896
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Áo tại các kỳ Thế vận hội | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||||||
| Tại Thế vận hội Mùa hè 1896 ở Athena | ||||||||||
| Số vận động viên | 3 ở 3 môn thi đấu | |||||||||
| Huy chương Hạng: 7 |
Vàng 2 |
Bạc 1 |
Đồng 2 |
Tổng cộng 5 |
||||||
| Các kỳ Thế vận hội | ||||||||||
| Thế vận hội Mùa hè | ||||||||||
| 1896 · 1900 · 1904 · 1908 · 1912 · 1920 · 1924 · 1928 · 1932 · 1936 · 1948 · 1952 · 1956 · 1960 · 1964 · 1968 · 1972 · 1976 · 1980 · 1984 · 1988 · 1992 · 1996 · 2000 · 2004 · 2008 | ||||||||||
| Thế vận hội Mùa đông | ||||||||||
| 1924 · 1928 · 1932 · 1936 · 1948 · 1952 · 1956 · 1960 · 1964 · 1968 · 1972 · 1976 · 1980 · 1984 · 1988 · 1992 · 1994 · 1998 · 2002 · 2006 | ||||||||||
Có ba vận động viên người Áo tham gia tranh tài tại Thế vận hội Mùa hè 1896 tại Athena. Mặc dù lúc đó Áo đang là một phần của Đế chế Áo-Hung, nhưng đa số các nguồn đều tách riêng thành tích của các vận động viên người Áo với các vận động viên người Hungary tại Thế vận hội Mùa hè 1896.
Mục lục |
Huy chương [sửa]
| Huy chương | Vận động viên | Môn thi đấu | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Paul Neumann | 500 m tự do nam | ||
| Adolf Schmal | Đua 12 giờ nam | ||
| Otto Herschmann | 100 m tự do nam | ||
| Adolf Schmal | Đua tính giờ nam | ||
| Adolf Schmal | 10 km nam |
Xe đạp [sửa]
| Vận động viên | Nội dung | Thành tích | Hạng | Race-off | Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adolf Schmal | Đua 12 giờ nam | 26"0 | đồng hạng 2 | 26"6 | |
| Adolf Schmal | 10 km nam | - | |||
| Adolf Schmal | 100 km nam | Không hoàn thành | - | ||
| Adolf Schmal | Đua 12 giờ nam | 314,997 km | |||
Đấu kiếm [sửa]
Adolf Schmal cũng thi đấu tại nội dung kiếm chém của Thế vận hội Mùa hè 1896, và xếp thứ tư chung cuộc trên tổng số 5 vận động viên đăng ký tham gia.
| Hạng | Vận động viên | Điểm thắng | Điểm thua | Thắng | Thua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 6 | 4 | 0 | |
| 2 | 11 | 5 | 3 | 1 | |
| 3 | 10 | 9 | 2 | 2 | |
| 4 | 7 | 11 | 1 | 3 | |
| 5 | 3 | 12 | 0 | 4 |
| Thắng | Kết quả | Bại |
|---|---|---|
| 3-0 | ||
| 3-2 | ||
| 3-2 | ||
| 3-2 |
Bơi [sửa]
| Vận động viên | Nội dung | Thành tích | Hạng |
|---|---|---|---|
| Otto Herschmann | 100 m tự do nam | 1'22"8 | |
| Paul Neumann | 500 m tự do nam | 8'12"6 | |
| Paul Neumann | 1200 mét tự do nam | Không hoàn thành |
Tham khảo [sửa]
- Lampros, S.P.; Polites, N.G.; De Coubertin, Pierre; Philemon, P.J.; & Anninos, C. (1897). The Olympic Games: BC 776 – AD 1896. Athens: Charles Beck. (Bản điện tử tại [1])
- Mallon, Bill; & Widlund, Ture (1998). The 1896 Olympic Games. Results for All Competitors in All Events, with Commentary. Jefferson: McFarland. ISBN 0-7864-0379-9. (Một phần dưới dạng bản điện tử tại [2])
- Smith, Michael Llewellyn (2004). Olympics in Athens 1896. The Invention of the Modern Olympic Games. London: Profile Books. ISBN 1-86197-342-X.
|
|
|||||