Ōmuta, Fukuoka
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Ōmuta 大牟田市 |
|
| — Thành phố — | |
| Vị trí của Ōmuta ở Fukuoka | |
|
|
|
| Tọa độ: | |
|---|---|
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Vùng | Kyūshū |
| Tỉnh | Fukuoka |
| Chính quyền | |
| - Thị trưởng | Michio Koga |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 81,55 km² (31,5 mi²) |
| Dân số (January 1, 2010) | |
| - Tổng cộng | 127.126 |
| - Mật độ | 1.558,87/km² (4.037,5/mi²) |
| Biểu tượng | |
| - Cây | Sawtooth Oak |
| - Hoa | Camellia |
| Điện thoại | 0944-41-2222 |
| Địa chỉ | 836-8666 |
| Website: City of Ōmuta | |
Ōmuta (Nhật: 大牟田市 Ōmuta-shi?) là một thành phố thuộc tỉnh Fukuoka, Nhật Bản. Thành phố được thành lập ngày 01 tháng 3 năm 1917. Đến ngày 01 tháng 01 năm 2010, dân số thành phố là 127.126 trên diện tích 81.55 km², mật độ 1.558,87 người/km². Thành phố toạ lạc ở cực nam của tỉnh, giáp biển Ariake về phía tây, giáp tỉnh Kumamoto về phía nam và phía đông. Ở đây có núi Yamagi và Miike, các sông Omuta, Suwa, Doumen và Kumagawa.
[sửa] Thành phố kết nghĩa
[sửa] Liên kết ngoài
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Ōmuta, Fukuoka. |
- Omuta official website in Japanese
- Omuta official website in English
|
||||||||||||||||||||