10000000000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
10000000000
Số đếm 10000000000
mười tỷ
Số thứ tự thứ mười tỷ
Tính chất
Phân tích nhân tử 210 × 510
Biểu diễn
Nhị phân N/A2
Tam phân N/A
Tứ phân N/A
Bát phân N/A
Thập nhị phân N/A
Thập lục phân N/A
Nhị thập phân N/A
Cơ số 36 4LDQPDS36
Số La Mã N/A
9999999999 10000000000 10000000001

10000000000 (mười tỷ) là một số tự nhiên ngay sau 9999999999 và ngay trước 10000000001.