1004

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 970  980  990  - 1000 -  1010  1020  1030
Năm: 1001 1002 1003 - 1004 - 1005 1006 1007

Năm 1004 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1004 trong lịch khác
Lịch Gregory 1004
MIV
Ab urbe condita 1757
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 453
ԹՎ ՆԾԳ
Lịch Assyria 5754
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1060–1061
 - Shaka Samvat 926–927
 - Kali Yuga 4105–4106
Lịch Bahá’í -840 – -839
Lịch Bengal 411
Lịch Berber 1954
Can Chi Quý Mão (癸卯年)
3700 hoặc 3640
    — đến —
Giáp Thìn (甲辰年)
3701 hoặc 3641
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 720–721
Lịch Dân Quốc 908 trước Dân Quốc
民前908年
Lịch Do Thái 4764–4765
Lịch Đông La Mã 6512–6513
Lịch Ethiopia 996–997
Lịch Holocen 11004
Lịch Hồi giáo 394–395
Lịch Igbo 4–5
Lịch Iran 382–383
Lịch Julius 1004
MIV
Lịch Myanma 366
Lịch Nhật Bản Chōhō 6 / Kankō 1
(寛弘元年)
Phật lịch 1548
Dương lịch Thái 1547
Lịch Triều Tiên 3337

Mất[sửa | sửa mã nguồn]