1006

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 970  980  990  - 1000 -  1010  1020  1030
Năm: 1003 1004 1005 - 1006 - 1007 1008 1009

Năm 1006 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1006 trong lịch khác
Lịch Gregory 1006
MVI
Ab urbe condita 1759
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 455
ԹՎ ՆԾԵ
Lịch Assyria 5756
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1062–1063
 - Shaka Samvat 928–929
 - Kali Yuga 4107–4108
Lịch Bahá’í -838 – -837
Lịch Bengal 413
Lịch Berber 1956
Can Chi Ất Tỵ (乙巳年)
3702 hoặc 3642
    — đến —
Bính Ngọ (丙午年)
3703 hoặc 3643
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 722–723
Lịch Dân Quốc 906 trước Dân Quốc
民前906年
Lịch Do Thái 4766–4767
Lịch Đông La Mã 6514–6515
Lịch Ethiopia 998–999
Lịch Holocen 11006
Lịch Hồi giáo 396–397
Lịch Igbo 6–7
Lịch Iran 384–385
Lịch Julius 1006
MVI
Lịch Myanma 368
Lịch Nhật Bản Kankō 3
(寛弘3年)
Phật lịch 1550
Dương lịch Thái 1549
Lịch Triều Tiên 3339

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]