1019

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 980  990  1000  - 1010 -  1020  1030  1040
Năm: 1016 1017 1018 - 1019 - 1020 1021 1022

Năm 1019 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1019 trong lịch khác
Lịch Gregory 1019
MXIX
Ab urbe condita 1772
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 468
ԹՎ ՆԿԸ
Lịch Assyria 5769
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1075–1076
 - Shaka Samvat 941–942
 - Kali Yuga 4120–4121
Lịch Bahá’í -825 – -824
Lịch Bengal 426
Lịch Berber 1969
Can Chi Mậu Ngọ (戊午年)
3715 hoặc 3655
    — đến —
Kỷ Mùi (己未年)
3716 hoặc 3656
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 735–736
Lịch Dân Quốc 893 trước Dân Quốc
民前893年
Lịch Do Thái 4779–4780
Lịch Đông La Mã 6527–6528
Lịch Ethiopia 1011–1012
Lịch Holocen 11019
Lịch Hồi giáo 409–410
Lịch Igbo 19–20
Lịch Iran 397–398
Lịch Julius 1019
MXIX
Lịch Myanma 381
Lịch Nhật Bản Kannin 3
(寛仁3年)
Phật lịch 1563
Dương lịch Thái 1562
Lịch Triều Tiên 3352

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]