1032

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 1000  1010  1020  - 1030 -  1040  1050  1060
Năm: 1029 1030 1031 - 1032 - 1033 1034 1035

Năm 1032 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1032 trong lịch khác
Lịch Gregory 1032
MXXXII
Ab urbe condita 1784
Lịch Armenia 481
ԹՎ ՆՁԱ
Lịch Bahá'í -812 – -811
Lịch Bengal 439
Lịch Berber 1982
Phật lịch 1576
Lịch Myanma 394
Lịch Byzantine 6540 – 6541
Âm lịch Ngày 16 tháng một (11) năm Tân Mùi
(16 -11 - 3668/3728)
— đến —
Ngày 26 tháng một (11) năm Nhâm Thân
(26 -11 - 3669/3729)
Lịch Copt 748 – 749
Lịch Ethiopia 1024 – 1025
Lịch Do Thái 47924793
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1088 – 1089
 - Shaka Samvat 954 – 955
 - Kali Yuga 4133 – 4134
Lịch Holocene 11032
Lịch Iran 410 – 411
Lịch Hồi giáo 423 – 424
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3365
Dương lịch Thái 1575

Mất [sửa]