1039
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12 |
| Thập niên: | 1000 1010 1020 - 1030 - 1040 1050 1060 |
| Năm: | 1036 1037 1038 - 1039 - 1040 1041 1042 |
Năm 1039 là một năm trong lịch Julius.
| Lịch Gregory | 1039 MXXXIX |
| Ab urbe condita | 1791 |
| Lịch Armenia | 488 ԹՎ ՆՁԸ |
| Lịch Bahá'í | -805 – -804 |
| Lịch Bengal | 446 |
| Lịch Berber | 1989 |
| Phật lịch | 1583 |
| Lịch Myanma | 401 |
| Lịch Byzantine | 6547 – 6548 |
| Âm lịch | Ngày mùng 4 tháng chạp năm Mậu Dần (4 -12 - 3675/3735) — đến —
Ngày 14 tháng chạp năm Kỉ Mão(14 -12 - 3676/3736) |
| Lịch Copt | 755 – 756 |
| Lịch Ethiopia | 1031 – 1032 |
| Lịch Do Thái | 4799 – 4800 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1095 – 1096 |
| - Shaka Samvat | 961 – 962 |
| - Kali Yuga | 4140 – 4141 |
| Lịch Holocene | 11039 |
| Lịch Iran | 417 – 418 |
| Lịch Hồi giáo | 430 – 431 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3372 |
| Dương lịch Thái | 1582 |