1078

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 1040  1050  1060  - 1070 -  1080  1090  1100
Năm: 1075 1076 1077 - 1078 - 1079 1080 1081

Năm 1078 trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1078 trong lịch khác
Lịch Gregory 1078
MLXXVIII
Ab urbe condita 1830
Lịch Armenia 527
ԹՎ ՇԻԷ
Lịch Bahá'í -766 – -765
Lịch Bengal 485
Lịch Berber 2028
Phật lịch 1622
Lịch Myanma 440
Lịch Byzantine 6586 – 6587
Âm lịch Ngày 15 tháng chạp năm Đinh Tị
(15 -12 - 3714/3774)
— đến —
Ngày 25 tháng một (11) năm Mậu Ngọ
(25 -11 - 3715/3775)
Lịch Copt 794 – 795
Lịch Ethiopia 1070 – 1071
Lịch Do Thái 48384839
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1134 – 1135
 - Shaka Samvat 1000 – 1001
 - Kali Yuga 4179 – 4180
Lịch Holocene 11078
Lịch Iran 456 – 457
Lịch Hồi giáo 470 – 471
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3411
Dương lịch Thái 1621

Mất [sửa]