1080
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12 |
| Thập niên: | 1050 1060 1070 - 1080 - 1090 1100 1110 |
| Năm: | 1077 1078 1079 - 1080 - 1081 1082 1083 |
Năm 1080 trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1080 MLXXX |
| Ab urbe condita | 1832 |
| Lịch Armenia | 529 ԹՎ ՇԻԹ |
| Lịch Bahá'í | -764 – -763 |
| Lịch Bengal | 487 |
| Lịch Berber | 2030 |
| Phật lịch | 1624 |
| Lịch Myanma | 442 |
| Lịch Byzantine | 6588 – 6589 |
| Âm lịch | Ngày mùng 7 tháng chạp năm Kỉ Mùi (7 -12 - 3716/3776) — đến —
Ngày 18 tháng một (11) năm Canh Thân(18 -11 - 3717/3777) |
| Lịch Copt | 796 – 797 |
| Lịch Ethiopia | 1072 – 1073 |
| Lịch Do Thái | 4840 – 4841 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1136 – 1137 |
| - Shaka Samvat | 1002 – 1003 |
| - Kali Yuga | 4181 – 4182 |
| Lịch Holocene | 11080 |
| Lịch Iran | 458 – 459 |
| Lịch Hồi giáo | 472 – 473 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3413 |
| Dương lịch Thái | 1623 |