1120
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13 |
| Thập niên: | 1090 1100 1110 - 1120 - 1130 1140 1150 |
| Năm: | 1117 1118 1119 - 1120 - 1121 1122 1123 |
Năm 1120 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1120 MCXX |
| Ab urbe condita | 1872 |
| Lịch Armenia | 569 ԹՎ ՇԿԹ |
| Lịch Bahá'í | -724 – -723 |
| Lịch Bengal | 527 |
| Lịch Berber | 2070 |
| Phật lịch | 1664 |
| Lịch Myanma | 482 |
| Lịch Byzantine | 6628 – 6629 |
| Âm lịch | Ngày 29 tháng một (11) năm Kỉ Hợi (29 -11 - 3756/3816) — đến —
Ngày mùng 10 tháng chạp năm Canh Tí(10 -12 - 3757/3817) |
| Lịch Copt | 836 – 837 |
| Lịch Ethiopia | 1112 – 1113 |
| Lịch Do Thái | 4880 – 4881 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1176 – 1177 |
| - Shaka Samvat | 1042 – 1043 |
| - Kali Yuga | 4221 – 4222 |
| Lịch Holocene | 11120 |
| Lịch Iran | 498 – 499 |
| Lịch Hồi giáo | 513 – 514 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3453 |
| Dương lịch Thái | 1663 |