1123

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1090  1100  1110  - 1120 -  1130  1140  1150
Năm: 1120 1121 1122 - 1123 - 1124 1125 1126

Năm 1123 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1123 trong lịch khác
Lịch Gregory 1123
MCXXIII
Ab urbe condita 1875
Lịch Armenia 572
ԹՎ ՇՀԲ
Lịch Bahá'í -721 – -720
Lịch Bengal 530
Lịch Berber 2073
Phật lịch 1667
Lịch Myanma 485
Lịch Byzantine 6631 – 6632
Âm lịch Ngày mùng 2 tháng chạp năm Nhâm Dần
(2 -12 - 3759/3819)
— đến —
Ngày 12 tháng chạp năm Quí Mão
(12 -12 - 3760/3820)
Lịch Copt 839 – 840
Lịch Ethiopia 1115 – 1116
Lịch Do Thái 48834884
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1179 – 1180
 - Shaka Samvat 1045 – 1046
 - Kali Yuga 4224 – 4225
Lịch Holocene 11123
Lịch Iran 501 – 502
Lịch Hồi giáo 516 – 517
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3456
Dương lịch Thái 1666

Mất [sửa]