1125

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1090  1100  1110  - 1120 -  1130  1140  1150
Năm: 1122 1123 1124 - 1125 - 1126 1127 1128

Năm 1125 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1125 trong lịch khác
Lịch Gregory 1125
MCXXV
Ab urbe condita 1878
Năm niên hiệu Anh 25 Hen. 1 – 26 Hen. 1
Lịch Armenia 574
ԹՎ ՇՀԴ
Lịch Assyria 5875
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1181–1182
 - Shaka Samvat 1047–1048
 - Kali Yuga 4226–4227
Lịch Bahá’í -719 – -718
Lịch Bengal 532
Lịch Berber 2075
Can Chi Giáp Thìn (甲辰年)
3821 hoặc 3761
    — đến —
Ất Tỵ (乙巳年)
3822 hoặc 3762
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 841–842
Lịch Dân Quốc 787 trước Dân Quốc
民前787年
Lịch Do Thái 4885–4886
Lịch Đông La Mã 6633–6634
Lịch Ethiopia 1117–1118
Lịch Holocen 11125
Lịch Hồi giáo 518–519
Lịch Igbo 125–126
Lịch Iran 503–504
Lịch Julius 1125
MCXXV
Lịch Myanma 487
Lịch Nhật Bản Tenji 2
(天治2年)
Phật lịch 1669
Dương lịch Thái 1668
Lịch Triều Tiên 3458

Mất[sửa | sửa mã nguồn]