1131

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1100  1110  1120  - 1130 -  1140  1150  1160
Năm: 1128 1129 1130 - 1131 - 1132 1133 1134

Năm 1131 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa]

Sinh[sửa]

1131 trong lịch khác
Lịch Gregory 1131
MCXXXI
Ab urbe condita 1883
Lịch Armenia 580
ԹՎ ՇՁ
Lịch Bahá'í -713 – -712
Lịch Bengal 538
Lịch Berber 2081
Phật lịch 1675
Lịch Myanma 493
Lịch Byzantine 6639 – 6640
Âm lịch Ngày mùng 1 tháng chạp năm Canh Tuất
(1 -12 - 3767/3827)
— đến —
Ngày mùng 10 tháng chạp năm Tân Hợi
(10 -12 - 3768/3828)
Lịch Copt 847 – 848
Lịch Ethiopia 1123 – 1124
Lịch Do Thái 48914892
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1187 – 1188
 - Shaka Samvat 1053 – 1054
 - Kali Yuga 4232 – 4233
Lịch Holocene 11131
Lịch Iran 509 – 510
Lịch Hồi giáo 525 – 526
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3464
Dương lịch Thái 1674

Mất[sửa]