113 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 140 TCN  thập niên 130 TCN  thập niên 120 TCN  – thập niên 110 TCN –  thập niên 100 TCN  thập niên 90 TCN  thập niên 80 TCN
Năm: 116 TCN 115 TCN 114 TCN113 TCN112 TCN 111 TCN 110 TCN
113 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 113 TCN
Ab urbe condita 640
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1956 – -1955
Lịch Bengal -705
Lịch Berber 838
Phật lịch 432
Lịch Myanma -750
Lịch Byzantine 5396 – 5397
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1680150}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1680515}} )
Lịch Copt -396 – -395
Lịch Ethiopia -120 – -119
Lịch Do Thái 36483649
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -56 – -55
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2989 – 2990
Lịch Holocene 9888
Lịch Iran 734 BP – 733 BP
Lịch Hồi giáo 757 BH – 756 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2221
Dương lịch Thái 431
x  t  s

Năm 113 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác