1149
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13 |
| Thập niên: | 1110 1120 1130 - 1140 - 1150 1160 1170 |
| Năm: | 1146 1147 1148 - 1149 - 1150 1151 1152 |
Năm 1149 trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1149 MCXLIX |
| Ab urbe condita | 1901 |
| Lịch Armenia | 598 ԹՎ ՇՂԸ |
| Lịch Bahá'í | -695 – -694 |
| Lịch Bengal | 556 |
| Lịch Berber | 2099 |
| Phật lịch | 1693 |
| Lịch Myanma | 511 |
| Lịch Byzantine | 6657 – 6658 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng một (11) năm Mậu Thìn (20 -11 - 3785/3845) — đến —
Ngày 30 tháng một (11) năm Kỉ Tị(30 -11 - 3786/3846) |
| Lịch Copt | 865 – 866 |
| Lịch Ethiopia | 1141 – 1142 |
| Lịch Do Thái | 4909 – 4910 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1205 – 1206 |
| - Shaka Samvat | 1071 – 1072 |
| - Kali Yuga | 4250 – 4251 |
| Lịch Holocene | 11149 |
| Lịch Iran | 527 – 528 |
| Lịch Hồi giáo | 543 – 544 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3482 |
| Dương lịch Thái | 1692 |