1161

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1130  1140  1150  - 1160 -  1170  1180  1190
Năm: 1158 1159 1160 - 1161 - 1162 1163 1164

Năm 1161 trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1161 trong lịch khác
Lịch Gregory 1161
MCLXI
Ab urbe condita 1913
Lịch Armenia 610
ԹՎ ՈԺ
Lịch Bahá'í -683 – -682
Lịch Bengal 568
Lịch Berber 2111
Phật lịch 1705
Lịch Myanma 523
Lịch Byzantine 6669 – 6670
Âm lịch Ngày mùng 3 tháng chạp năm Canh Thìn
(3 -12 - 3797/3857)
— đến —
Ngày 13 tháng chạp năm Tân Tị
(13 -12 - 3798/3858)
Lịch Copt 877 – 878
Lịch Ethiopia 1153 – 1154
Lịch Do Thái 49214922
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1217 – 1218
 - Shaka Samvat 1083 – 1084
 - Kali Yuga 4262 – 4263
Lịch Holocene 11161
Lịch Iran 539 – 540
Lịch Hồi giáo 555 – 557
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3494
Dương lịch Thái 1704

Mất [sửa]