119
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 119 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 80 90 100 - 110 - 120 130 140 |
| Năm: | 116 117 118 - 119 - 120 121 122 |
| Lịch Gregory | 119 CXIX |
| Ab urbe condita | 871 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1725 – -1724 |
| Lịch Bengal | -474 |
| Lịch Berber | 1069 |
| Phật lịch | 663 |
| Lịch Myanma | -519 |
| Lịch Byzantine | 5627 – 5628 |
| Âm lịch | Ngày mùng 3 tháng chạp năm Mậu Ngọ (3 -12 - 2755/2815) — đến —
Ngày 12 tháng một (11) năm Kỉ Mùi(12 -11 - 2756/2816) |
| Lịch Copt | -165 – -164 |
| Lịch Ethiopia | 111 – 112 |
| Lịch Do Thái | 3879 – 3880 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 175 – 176 |
| - Shaka Samvat | 41 – 42 |
| - Kali Yuga | 3220 – 3221 |
| Lịch Holocene | 10119 |
| Lịch Iran | 503 BP – 502 BP |
| Lịch Hồi giáo | 518 BH – 517 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2452 |
| Dương lịch Thái | 662 |
Năm 119 là một năm trong lịch Julius.