1192
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13 |
| Thập niên: | 1160 1170 1180 - 1190 - 1200 1210 1220 |
| Năm: | 1189 1190 1191 - 1192 - 1193 1194 1195 |
Năm 1192 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1192 MCXCII |
| Ab urbe condita | 1944 |
| Lịch Armenia | 641 ԹՎ ՈԽԱ |
| Lịch Bahá'í | -652 – -651 |
| Lịch Bengal | 599 |
| Lịch Berber | 2142 |
| Phật lịch | 1736 |
| Lịch Myanma | 554 |
| Lịch Byzantine | 6700 – 6701 |
| Âm lịch | Ngày 15 tháng chạp năm Tân Hợi (15 -12 - 3828/3888) — đến —
Ngày 25 tháng một (11) năm Nhâm Tí(25 -11 - 3829/3889) |
| Lịch Copt | 908 – 909 |
| Lịch Ethiopia | 1184 – 1185 |
| Lịch Do Thái | 4952 – 4953 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1248 – 1249 |
| - Shaka Samvat | 1114 – 1115 |
| - Kali Yuga | 4293 – 4294 |
| Lịch Holocene | 11192 |
| Lịch Iran | 570 – 571 |
| Lịch Hồi giáo | 587 – 588 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3525 |
| Dương lịch Thái | 1735 |