1200
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13 |
| Thập niên: | 1170 1180 1190 - 1200 - 1210 1220 1230 |
| Năm: | 1197 1198 1199 - 1200 - 1201 1202 1203 |
Năm 1200 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1200 MCC |
| Ab urbe condita | 1952 |
| Lịch Armenia | 649 ԹՎ ՈԽԹ |
| Lịch Bahá'í | -644 – -643 |
| Lịch Bengal | 607 |
| Lịch Berber | 2150 |
| Phật lịch | 1744 |
| Lịch Myanma | 562 |
| Lịch Byzantine | 6708 – 6709 |
| Âm lịch | Ngày 13 tháng chạp năm Kỉ Mùi (13 -12 - 3836/3896) — đến —
Ngày 24 tháng một (11) năm Canh Thân(24 -11 - 3837/3897) |
| Lịch Copt | 916 – 917 |
| Lịch Ethiopia | 1192 – 1193 |
| Lịch Do Thái | 4960 – 4961 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1256 – 1257 |
| - Shaka Samvat | 1122 – 1123 |
| - Kali Yuga | 4301 – 4302 |
| Lịch Holocene | 11200 |
| Lịch Iran | 578 – 579 |
| Lịch Hồi giáo | 596 – 597 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3533 |
| Dương lịch Thái | 1743 |
- Đạo Nguyên Hi Huyền
- Al-Abhari, nhà triết học, nhà toán học người Ba Tư (mất 1265)
- Ulrich von Liechtenstein, nhà quý tộc, nhà thơ người Đức (mất 1278)
- Adam Marsh, người Anh Franciscan (mất 1259)