1206

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1170  1180  1190  - 1200 -  1210  1220  1230
Năm: 1203 1204 1205 - 1206 - 1207 1208 1209

Năm 1206 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1206 trong lịch khác
Lịch Gregory 1206
MCCVI
Ab urbe condita 1959
Năm niên hiệu Anh Joh. 1 – 8 Joh. 1
Lịch Armenia 655
ԹՎ ՈԾԵ
Lịch Assyria 5956
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1262–1263
 - Shaka Samvat 1128–1129
 - Kali Yuga 4307–4308
Lịch Bahá’í -638 – -637
Lịch Bengal 613
Lịch Berber 2156
Can Chi Ất Sửu (乙丑年)
3902 hoặc 3842
    — đến —
Bính Dần (丙寅年)
3903 hoặc 3843
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 922–923
Lịch Dân Quốc 706 trước Dân Quốc
民前706年
Lịch Do Thái 4966–4967
Lịch Đông La Mã 6714–6715
Lịch Ethiopia 1198–1199
Lịch Holocen 11206
Lịch Hồi giáo 602–603
Lịch Igbo 206–207
Lịch Iran 584–585
Lịch Julius 1206
MCCVI
Lịch Myanma 568
Lịch Nhật Bản Genkyū 3 / Ken'ei 1
(建永元年)
Phật lịch 1750
Dương lịch Thái 1749
Lịch Triều Tiên 3539

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]