1218

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1180  1190  1200  - 1210 -  1220  1230  1240
Năm: 1215 1216 1217 - 1218 - 1219 1220 1221

Năm 1218 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1218 trong lịch khác
Lịch Gregory 1218
MCCXVIII
Ab urbe condita 1970
Lịch Armenia 667
ԹՎ ՈԿԷ
Lịch Bahá'í -626 – -625
Lịch Bengal 625
Lịch Berber 2168
Phật lịch 1762
Lịch Myanma 580
Lịch Byzantine 6726 – 6727
Âm lịch Ngày mùng 3 tháng chạp năm Đinh Sửu
(3 -12 - 3854/3914)
— đến —
Ngày 12 tháng chạp năm Mậu Dần
(12 -12 - 3855/3915)
Lịch Copt 934 – 935
Lịch Ethiopia 1210 – 1211
Lịch Do Thái 49784979
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1274 – 1275
 - Shaka Samvat 1140 – 1141
 - Kali Yuga 4319 – 4320
Lịch Holocene 11218
Lịch Iran 596 – 597
Lịch Hồi giáo 614 – 615
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3551
Dương lịch Thái 1761

Mất [sửa]