125
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 125 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 90 100 110 - 120 - 130 140 150 |
| Năm: | 122 123 124 - 125 - 126 127 128 |
| Lịch Gregory | 125 CXXV |
| Ab urbe condita | 877 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1719 – -1718 |
| Lịch Bengal | -468 |
| Lịch Berber | 1075 |
| Phật lịch | 669 |
| Lịch Myanma | -513 |
| Lịch Byzantine | 5633 – 5634 |
| Âm lịch | Ngày mùng 9 tháng một (11) năm Giáp Tí (9 -11 - 2761/2821) — đến —
Ngày 19 tháng một (11) năm Ất Sửu(19 -11 - 2762/2822) |
| Lịch Copt | -159 – -158 |
| Lịch Ethiopia | 117 – 118 |
| Lịch Do Thái | 3885 – 3886 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 181 – 182 |
| - Shaka Samvat | 47 – 48 |
| - Kali Yuga | 3226 – 3227 |
| Lịch Holocene | 10125 |
| Lịch Iran | 497 BP – 496 BP |
| Lịch Hồi giáo | 512 BH – 511 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2458 |
| Dương lịch Thái | 668 |
Năm 125 là một năm trong lịch Julius.