127
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 127 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 90 100 110 - 120 - 130 140 150 |
| Năm: | 124 125 126 - 127 - 128 129 130 |
| Lịch Gregory | 127 CXXVII |
| Ab urbe condita | 879 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1717 – -1716 |
| Lịch Bengal | -466 |
| Lịch Berber | 1077 |
| Phật lịch | 671 |
| Lịch Myanma | -511 |
| Lịch Byzantine | 5635 – 5636 |
| Âm lịch | Ngày mùng 1 tháng chạp năm Bính Dần (1 -12 - 2763/2823) — đến —
Ngày 11 tháng một (11) năm Đinh Mão(11 -11 - 2764/2824) |
| Lịch Copt | -157 – -156 |
| Lịch Ethiopia | 119 – 120 |
| Lịch Do Thái | 3887 – 3888 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 183 – 184 |
| - Shaka Samvat | 49 – 50 |
| - Kali Yuga | 3228 – 3229 |
| Lịch Holocene | 10127 |
| Lịch Iran | 495 BP – 494 BP |
| Lịch Hồi giáo | 510 BH – 509 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2460 |
| Dương lịch Thái | 670 |
Năm 127 là một năm trong lịch Julius.