128
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 128 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 90 100 110 - 120 - 130 140 150 |
| Năm: | 125 126 127 - 128 - 129 130 131 |
| Lịch Gregory | 128 CXXVIII |
| Ab urbe condita | 880 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1716 – -1715 |
| Lịch Bengal | -465 |
| Lịch Berber | 1078 |
| Phật lịch | 672 |
| Lịch Myanma | -510 |
| Lịch Byzantine | 5636 – 5637 |
| Âm lịch | Ngày 12 tháng một (11) năm Đinh Mão (12 -11 - 2764/2824) — đến —
Ngày 22 tháng một (11) năm Mậu Thìn(22 -11 - 2765/2825) |
| Lịch Copt | -156 – -155 |
| Lịch Ethiopia | 120 – 121 |
| Lịch Do Thái | 3888 – 3889 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 184 – 185 |
| - Shaka Samvat | 50 – 51 |
| - Kali Yuga | 3229 – 3230 |
| Lịch Holocene | 10128 |
| Lịch Iran | 494 BP – 493 BP |
| Lịch Hồi giáo | 509 BH – 508 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2461 |
| Dương lịch Thái | 671 |
Năm 128 là một năm trong lịch Julius.