1291
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14 |
| Thập niên: | 1260 1270 1280 - 1290 - 1300 1310 1320 |
| Năm: | 1288 1289 1290 - 1291 - 1292 1293 1294 |
Năm 1291 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Ngày 1 tháng 8 năm 1291 Thụy Sĩ độc lập
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1291 MCCXCI |
| Ab urbe condita | 2043 |
| Lịch Armenia | 740 ԹՎ ՉԽ |
| Lịch Bahá'í | -553 – -552 |
| Lịch Bengal | 698 |
| Lịch Berber | 2241 |
| Phật lịch | 1835 |
| Lịch Myanma | 653 |
| Lịch Byzantine | 6799 – 6800 |
| Âm lịch | Ngày 30 tháng một (11) năm Canh Dần (30 -11 - 3927/3987) — đến —
Ngày mùng 10 tháng chạp năm Tân Mão(10 -12 - 3928/3988) |
| Lịch Copt | 1007 – 1008 |
| Lịch Ethiopia | 1283 – 1284 |
| Lịch Do Thái | 5051 – 5052 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1347 – 1348 |
| - Shaka Samvat | 1213 – 1214 |
| - Kali Yuga | 4392 – 4393 |
| Lịch Holocene | 11291 |
| Lịch Iran | 669 – 670 |
| Lịch Hồi giáo | 689 – 691 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3624 |
| Dương lịch Thái | 1834 |