129 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 150 TCN  thập niên 140 TCN  thập niên 130 TCN  – thập niên 120 TCN –  thập niên 110 TCN  thập niên 100 TCN  thập niên 90 TCN
Năm: 132 TCN 131 TCN 130 TCN129 TCN128 TCN 127 TCN 126 TCN
129 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 129 TCN
Ab urbe condita 624
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1972 – -1971
Lịch Bengal -721
Lịch Berber 822
Phật lịch 416
Lịch Myanma -766
Lịch Byzantine 5380 – 5381
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1674306}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1674671}} )
Lịch Copt -412 – -411
Lịch Ethiopia -136 – -135
Lịch Do Thái 36323633
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -72 – -71
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2973 – 2974
Lịch Holocene 9872
Lịch Iran 750 BP – 749 BP
Lịch Hồi giáo 773 BH – 772 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2205
Dương lịch Thái 415
x  t  s

Năm 129 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác