13

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: -20  -10  0  - 10 -  20  30  40
Năm: 10 11 12 - 13 - 14 15 16
13 trong lịch khác
Lịch Gregory 13
XIII
Ab urbe condita 765
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1831 – -1830
Lịch Bengal -580
Lịch Berber 963
Phật lịch 557
Lịch Myanma -625
Lịch Byzantine 5521 – 5522
Âm lịch Ngày mùng 1 tháng giêng năm Nhâm Thân
(1 -1 - 2649/2709)
— đến —
Ngày mùng 10 tháng chạp năm Quí Dậu
(10 -12 - 2650/2710)
Lịch Copt -271 – -270
Lịch Ethiopia 5 – 6
Lịch Do Thái 37733774
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 69 – 70
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3114 – 3115
Lịch Holocene 10013
Lịch Iran 609 BP – 608 BP
Lịch Hồi giáo 628 BH – 627 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2346
Dương lịch Thái 556
x  t  s

Năm 13 là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác