131 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
131
Số đếm 131
một trăm ba mươi mốt
Số thứ tự thứ một trăm ba mươi mốt
Tính chất
Phân tích nhân tử số nguyên tố
Chia hết cho 1, 131
Biểu diễn
Nhị phân 100000112
Tam phân 112123
Tứ phân 20034
Bát phân 2038
Thập nhị phân AB12
Thập lục phân 8316
Nhị thập phân 6B20
Cơ số 36 3N36
Số La Mã CXXXI
130 131 132

131 (một trăm ba mươi mốt) là một số tự nhiên ngay sau 130 và ngay trước 132.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]