133 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 160 TCN  thập niên 150 TCN  thập niên 140 TCN  – thập niên 130 TCN –  thập niên 120 TCN  thập niên 110 TCN  thập niên 100 TCN
Năm: 136 TCN 135 TCN 134 TCN133 TCN132 TCN 131 TCN 130 TCN
133 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 133 TCN
Ab urbe condita 620
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1976 – -1975
Lịch Bengal -725
Lịch Berber 818
Phật lịch 412
Lịch Myanma -770
Lịch Byzantine 5376 – 5377
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1672845}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1673210}} )
Lịch Copt -416 – -415
Lịch Ethiopia -140 – -139
Lịch Do Thái 36283629
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -76 – -75
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2969 – 2970
Lịch Holocene 9868
Lịch Iran 754 BP – 753 BP
Lịch Hồi giáo 777 BH – 776 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2201
Dương lịch Thái 411

Năm 133 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]