134
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 134 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 100 110 120 - 130 - 140 150 160 |
| Năm: | 131 132 133 - 134 - 135 136 137 |
| Lịch Gregory | 134 CXXXIV |
| Ab urbe condita | 886 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1710 – -1709 |
| Lịch Bengal | -459 |
| Lịch Berber | 1084 |
| Phật lịch | 678 |
| Lịch Myanma | -504 |
| Lịch Byzantine | 5642 – 5643 |
| Âm lịch | Ngày 18 tháng một (11) năm Quí Dậu (18 -11 - 2770/2830) — đến —
Ngày 28 tháng một (11) năm Giáp Tuất(28 -11 - 2771/2831) |
| Lịch Copt | -150 – -149 |
| Lịch Ethiopia | 126 – 127 |
| Lịch Do Thái | 3894 – 3895 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 190 – 191 |
| - Shaka Samvat | 56 – 57 |
| - Kali Yuga | 3235 – 3236 |
| Lịch Holocene | 10134 |
| Lịch Iran | 488 BP – 487 BP |
| Lịch Hồi giáo | 503 BH – 502 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2467 |
| Dương lịch Thái | 677 |
Năm 134 là một năm trong lịch Julius.