1355

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 13 - thế kỷ 14 - thế kỷ 15
Thập niên: 1320  1330  1340  - 1350 -  1360  1370  1380
Năm: 1352 1353 1354 - 1355 - 1356 1357 1358

Năm 1355 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1355 trong lịch khác
Lịch Gregory 1355
MCCCLV
Ab urbe condita 2107
Lịch Armenia 804
ԹՎ ՊԴ
Lịch Bahá'í -489 – -488
Lịch Bengal 762
Lịch Berber 2305
Phật lịch 1899
Lịch Myanma 717
Lịch Byzantine 6863 – 6864
Âm lịch Ngày 18 tháng chạp năm Giáp Ngọ
(18 -12 - 3991/4051)
— đến —
Ngày 28 tháng một (11) năm Ất Mùi
(28 -11 - 3992/4052)
Lịch Copt 1071 – 1072
Lịch Ethiopia 1347 – 1348
Lịch Do Thái 51155116
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1411 – 1412
 - Shaka Samvat 1277 – 1278
 - Kali Yuga 4456 – 4457
Lịch Holocene 11355
Lịch Iran 733 – 734
Lịch Hồi giáo 755 – 756
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3688
Dương lịch Thái 1898

Mất [sửa]