1356
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 13 - thế kỷ 14 - thế kỷ 15 |
| Thập niên: | 1320 1330 1340 - 1350 - 1360 1370 1380 |
| Năm: | 1353 1354 1355 - 1356 - 1357 1358 1359 |
Năm 1356 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1356 MCCCLVI |
| Ab urbe condita | 2108 |
| Lịch Armenia | 805 ԹՎ ՊԵ |
| Lịch Bahá'í | -488 – -487 |
| Lịch Bengal | 763 |
| Lịch Berber | 2306 |
| Phật lịch | 1900 |
| Lịch Myanma | 718 |
| Lịch Byzantine | 6864 – 6865 |
| Âm lịch | Ngày 29 tháng một (11) năm Ất Mùi (29 -11 - 3992/4052) — đến —
Ngày mùng 10 tháng chạp năm Bính Thân(10 -12 - 3993/4053) |
| Lịch Copt | 1072 – 1073 |
| Lịch Ethiopia | 1348 – 1349 |
| Lịch Do Thái | 5116 – 5117 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1412 – 1413 |
| - Shaka Samvat | 1278 – 1279 |
| - Kali Yuga | 4457 – 4458 |
| Lịch Holocene | 11356 |
| Lịch Iran | 734 – 735 |
| Lịch Hồi giáo | 756 – 758 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3689 |
| Dương lịch Thái | 1899 |