142
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 142 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 110 120 130 - 140 - 150 160 170 |
| Năm: | 139 140 141 - 142 - 143 144 145 |
| Lịch Gregory | 142 CXLII |
| Ab urbe condita | 894 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1702 – -1701 |
| Lịch Bengal | -451 |
| Lịch Berber | 1092 |
| Phật lịch | 686 |
| Lịch Myanma | -496 |
| Lịch Byzantine | 5650 – 5651 |
| Âm lịch | Ngày 17 tháng một (11) năm Tân Tị (17 -11 - 2778/2838) — đến —
Ngày 26 tháng một (11) năm Nhâm Ngọ(26 -11 - 2779/2839) |
| Lịch Copt | -142 – -141 |
| Lịch Ethiopia | 134 – 135 |
| Lịch Do Thái | 3902 – 3903 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 198 – 199 |
| - Shaka Samvat | 64 – 65 |
| - Kali Yuga | 3243 – 3244 |
| Lịch Holocene | 10142 |
| Lịch Iran | 480 BP – 479 BP |
| Lịch Hồi giáo | 495 BH – 494 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2475 |
| Dương lịch Thái | 685 |
Năm 142 là một năm trong lịch Julius.