1446

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16
Thập niên: 1410  1420  1430  - 1440 -  1450  1460  1470
Năm: 1443 1444 1445 - 1446 - 1447 1448 1449

Năm 1446 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1446 trong lịch khác
Lịch Gregory 1446
MCDXLVI
Ab urbe condita 2199
Năm niên hiệu Anh 24 Hen. 6 – 25 Hen. 6
Lịch Armenia 895
ԹՎ ՊՂԵ
Lịch Assyria 6196
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1502–1503
 - Shaka Samvat 1368–1369
 - Kali Yuga 4547–4548
Lịch Bahá’í -398 – -397
Lịch Bengal 853
Lịch Berber 2396
Can Chi Ất Sửu (乙丑年)
4142 hoặc 4082
    — đến —
Bính Dần (丙寅年)
4143 hoặc 4083
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1162–1163
Lịch Dân Quốc 466 trước Dân Quốc
民前466年
Lịch Do Thái 5206–5207
Lịch Đông La Mã 6954–6955
Lịch Ethiopia 1438–1439
Lịch Holocen 11446
Lịch Hồi giáo 849–850
Lịch Igbo 446–447
Lịch Iran 824–825
Lịch Julius 1446
MCDXLVI
Lịch Myanma 808
Lịch Nhật Bản Văn An 3
(文安3年)
Phật lịch 1990
Dương lịch Thái 1989
Lịch Triều Tiên 3779

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]