145

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3
Thập niên: 110  120  130  - 140 -  150  160  170
Năm: 142 143 144 - 145 - 146 147 148
145 trong lịch khác
Lịch Gregory 145
CXLV
Ab urbe condita 897
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1699 – -1698
Lịch Bengal -448
Lịch Berber 1095
Phật lịch 689
Lịch Myanma -493
Lịch Byzantine 5653 – 5654
Âm lịch Ngày 20 tháng một (11) năm Giáp Thân
(20 -11 - 2781/2841)
— đến —
Ngày 30 tháng một (11) năm Ất Dậu
(30 -11 - 2782/2842)
Lịch Copt -139 – -138
Lịch Ethiopia 137 – 138
Lịch Do Thái 39053906
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 201 – 202
 - Shaka Samvat 67 – 68
 - Kali Yuga 3246 – 3247
Lịch Holocene 10145
Lịch Iran 477 BP – 476 BP
Lịch Hồi giáo 492 BH – 491 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2478
Dương lịch Thái 688

Năm 145 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]