145 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 170 TCN  thập niên 160 TCN  thập niên 150 TCN  – thập niên 140 TCN –  thập niên 130 TCN  thập niên 120 TCN  thập niên 110 TCN
Năm: 148 TCN 147 TCN 146 TCN145 TCN144 TCN 143 TCN 142 TCN
145 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 145 TCN
Ab urbe condita 608
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1988 – -1987
Lịch Bengal -737
Lịch Berber 806
Phật lịch 400
Lịch Myanma -782
Lịch Byzantine 5364 – 5365
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1668462}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1668827}} )
Lịch Copt -428 – -427
Lịch Ethiopia -152 – -151
Lịch Do Thái 36163617
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -88 – -87
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2957 – 2958
Lịch Holocene 9856
Lịch Iran 766 BP – 765 BP
Lịch Hồi giáo 790 BH – 789 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2189
Dương lịch Thái 399
x  t  s

Năm 145 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác