1462
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16 |
| Thập niên: | 1430 1440 1450 - 1460 - 1470 1480 1490 |
| Năm: | 1459 1460 1461 - 1462 - 1463 1464 1465 |
Năm 1462 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1462 MCDLXII |
| Ab urbe condita | 2214 |
| Lịch Armenia | 911 ԹՎ ՋԺԱ |
| Lịch Bahá'í | -382 – -381 |
| Lịch Bengal | 869 |
| Lịch Berber | 2412 |
| Phật lịch | 2006 |
| Lịch Myanma | 824 |
| Lịch Byzantine | 6970 – 6971 |
| Âm lịch | Ngày mùng 1 tháng chạp năm Tân Tị (1 -12 - 4098/4158) — đến —
Ngày 11 tháng chạp năm Nhâm Ngọ(11 -12 - 4099/4159) |
| Lịch Copt | 1178 – 1179 |
| Lịch Ethiopia | 1454 – 1455 |
| Lịch Do Thái | 5222 – 5223 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1518 – 1519 |
| - Shaka Samvat | 1384 – 1385 |
| - Kali Yuga | 4563 – 4564 |
| Lịch Holocene | 11462 |
| Lịch Iran | 840 – 841 |
| Lịch Hồi giáo | 866 – 867 |
| Lịch Nhật Bản | Kanshō 3 (寛正3年) |
| Lịch Triều Tiên | 3795 |
| Dương lịch Thái | 2005 |