147
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 147 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 110 120 130 - 140 - 150 160 170 |
| Năm: | 144 145 146 - 147 - 148 149 150 |
| Lịch Gregory | 147 CXLVII |
| Ab urbe condita | 899 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1697 – -1696 |
| Lịch Bengal | -446 |
| Lịch Berber | 1097 |
| Phật lịch | 691 |
| Lịch Myanma | -491 |
| Lịch Byzantine | 5655 – 5656 |
| Âm lịch | Ngày 12 tháng một (11) năm Bính Tuất (12 -11 - 2783/2843) — đến —
Ngày 21 tháng một (11) năm Đinh Hợi(21 -11 - 2784/2844) |
| Lịch Copt | -137 – -136 |
| Lịch Ethiopia | 139 – 140 |
| Lịch Do Thái | 3907 – 3908 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 203 – 204 |
| - Shaka Samvat | 69 – 70 |
| - Kali Yuga | 3248 – 3249 |
| Lịch Holocene | 10147 |
| Lịch Iran | 475 BP – 474 BP |
| Lịch Hồi giáo | 490 BH – 489 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2480 |
| Dương lịch Thái | 690 |
Năm 147 là một năm trong lịch Julius.