1482

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16
Thập niên: 1450  1460  1470  - 1480 -  1490  1500  1510
Năm: 1479 1480 1481 - 1482 - 1483 1484 1485

Năm 1482 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1482 trong lịch khác
Lịch Gregory 1482
MCDLXXXII
Ab urbe condita 2235
Năm niên hiệu Anh 21 Edw. 4 – 22 Edw. 4
Lịch Armenia 931
ԹՎ ՋԼԱ
Lịch Assyria 6232
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1538–1539
 - Shaka Samvat 1404–1405
 - Kali Yuga 4583–4584
Lịch Bahá’í -362 – -361
Lịch Bengal 889
Lịch Berber 2432
Can Chi Tân Sửu (辛丑年)
4178 hoặc 4118
    — đến —
Nhâm Dần (壬寅年)
4179 hoặc 4119
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1198–1199
Lịch Dân Quốc 430 trước Dân Quốc
民前430年
Lịch Do Thái 5242–5243
Lịch Đông La Mã 6990–6991
Lịch Ethiopia 1474–1475
Lịch Holocen 11482
Lịch Hồi giáo 886–887
Lịch Igbo 482–483
Lịch Iran 860–861
Lịch Julius 1482
MCDLXXXII
Lịch Myanma 844
Lịch Nhật Bản Văn Minh 14
(文明14年)
Phật lịch 2026
Dương lịch Thái 2025
Lịch Triều Tiên 3815

Mất[sửa | sửa mã nguồn]