14 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 40 TCN  thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  – thập niên 10 TCN –  0s TCN  0s  thập niên 10
Năm: 17 TCN 16 TCN 15 TCN14 TCN13 TCN 12 TCN 11 TCN
14 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 14 TCN
Ab urbe condita 739
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1857 – -1856
Lịch Bengal -606
Lịch Berber 937
Phật lịch 531
Lịch Myanma -651
Lịch Byzantine 5495 – 5496
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1716310}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1716674}} )
Lịch Copt -297 – -296
Lịch Ethiopia -21 – -20
Lịch Do Thái 37473748
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 43 – 44
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3088 – 3089
Lịch Holocene 9987
Lịch Iran 635 BP – 634 BP
Lịch Hồi giáo 655 BH – 654 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2320
Dương lịch Thái 530
x  t  s

Năm 14 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác