150 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 180 TCN  thập niên 170 TCN  thập niên 160 TCN  – thập niên 150 TCN –  thập niên 140 TCN  thập niên 130 TCN  thập niên 120 TCN
Năm: 153 TCN 152 TCN 151 TCN150 TCN149 TCN 148 TCN 147 TCN
150 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 150 TCN
Ab urbe condita 603
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1993 – -1992
Lịch Bengal -742
Lịch Berber 801
Phật lịch 395
Lịch Myanma -787
Lịch Byzantine 5359 – 5360
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1666636}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1667000}} )
Lịch Copt -433 – -432
Lịch Ethiopia -157 – -156
Lịch Do Thái 36113612
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -93 – -92
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2952 – 2953
Lịch Holocene 9851
Lịch Iran 771 BP – 770 BP
Lịch Hồi giáo 795 BH – 794 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2184
Dương lịch Thái 394
x  t  s

Năm 150 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác