152
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 152 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 120 130 140 - 150 - 160 170 180 |
| Năm: | 149 150 151 - 152 - 153 154 155 |
| Lịch Gregory | 152 CLII |
| Ab urbe condita | 904 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1692 – -1691 |
| Lịch Bengal | -441 |
| Lịch Berber | 1102 |
| Phật lịch | 696 |
| Lịch Myanma | -486 |
| Lịch Byzantine | 5660 – 5661 |
| Âm lịch | Ngày mùng 7 tháng chạp năm Tân Mão (7 -12 - 2788/2848) — đến —
Ngày 18 tháng một (11) năm Nhâm Thìn(18 -11 - 2789/2849) |
| Lịch Copt | -132 – -131 |
| Lịch Ethiopia | 144 – 145 |
| Lịch Do Thái | 3912 – 3913 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 208 – 209 |
| - Shaka Samvat | 74 – 75 |
| - Kali Yuga | 3253 – 3254 |
| Lịch Holocene | 10152 |
| Lịch Iran | 470 BP – 469 BP |
| Lịch Hồi giáo | 484 BH – 483 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2485 |
| Dương lịch Thái | 695 |
Năm 152 là một năm trong lịch Julius.