156
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 156 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 120 130 140 - 150 - 160 170 180 |
| Năm: | 153 154 155 - 156 - 157 158 159 |
| Lịch Gregory | 156 CLVI |
| Ab urbe condita | 908 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1688 – -1687 |
| Lịch Bengal | -437 |
| Lịch Berber | 1106 |
| Phật lịch | 700 |
| Lịch Myanma | -482 |
| Lịch Byzantine | 5664 – 5665 |
| Âm lịch | Ngày 21 tháng một (11) năm Ất Mùi (21 -11 - 2792/2852) — đến —
Ngày mùng 2 tháng chạp năm Bính Thân(2 -12 - 2793/2853) |
| Lịch Copt | -128 – -127 |
| Lịch Ethiopia | 148 – 149 |
| Lịch Do Thái | 3916 – 3917 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 212 – 213 |
| - Shaka Samvat | 78 – 79 |
| - Kali Yuga | 3257 – 3258 |
| Lịch Holocene | 10156 |
| Lịch Iran | 466 BP – 465 BP |
| Lịch Hồi giáo | 480 BH – 479 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2489 |
| Dương lịch Thái | 699 |
Năm 156 là một năm trong lịch Julius.