156 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 180 TCN  thập niên 170 TCN  thập niên 160 TCN  – thập niên 150 TCN –  thập niên 140 TCN  thập niên 130 TCN  thập niên 120 TCN
Năm: 159 TCN 158 TCN 157 TCN156 TCN155 TCN 154 TCN 153 TCN
156 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 156 TCN
Ab urbe condita 598
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4595
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat -99 – -98
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2946–2947
Lịch Bahá’í -1999 – -1998
Lịch Bengal -748
Lịch Berber 795
Can Chi Giáp Thân (甲申年)
2541 hoặc 2481
    — đến —
Ất Dậu (乙酉年)
2542 hoặc 2482
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -439 – -438
Lịch Dân Quốc 2067 trước Dân Quốc
民前2067年
Lịch Do Thái 3605–3606
Lịch Đông La Mã 5353–5354
Lịch Ethiopia -163 – -162
Lịch Holocen 9845
Lịch Hồi giáo 801 BH – 800 BH
Lịch Igbo -1155 – -1154
Lịch Iran 777 BP – 776 BP
Lịch Julius N/A
Lịch Myanma -793
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 389
Dương lịch Thái 388
Lịch Triều Tiên 2178

Năm 156 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]