157
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 157 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 120 130 140 - 150 - 160 170 180 |
| Năm: | 154 155 156 - 157 - 158 159 160 |
| Lịch Gregory | 157 CLVII |
| Ab urbe condita | 909 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1687 – -1686 |
| Lịch Bengal | -436 |
| Lịch Berber | 1107 |
| Phật lịch | 701 |
| Lịch Myanma | -481 |
| Lịch Byzantine | 5665 – 5666 |
| Âm lịch | Ngày mùng 3 tháng chạp năm Bính Thân (3 -12 - 2793/2853) — đến —
Ngày 13 tháng một (11) năm Đinh Dậu(13 -11 - 2794/2854) |
| Lịch Copt | -127 – -126 |
| Lịch Ethiopia | 149 – 150 |
| Lịch Do Thái | 3917 – 3918 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 213 – 214 |
| - Shaka Samvat | 79 – 80 |
| - Kali Yuga | 3258 – 3259 |
| Lịch Holocene | 10157 |
| Lịch Iran | 465 BP – 464 BP |
| Lịch Hồi giáo | 479 BH – 478 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2490 |
| Dương lịch Thái | 700 |
Năm 157 là một năm trong lịch Julius.