157 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 180 TCN  thập niên 170 TCN  thập niên 160 TCN  – thập niên 150 TCN –  thập niên 140 TCN  thập niên 130 TCN  thập niên 120 TCN
Năm: 160 TCN 159 TCN 158 TCN157 TCN156 TCN 155 TCN 154 TCN
157 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 157 TCN
Ab urbe condita 596
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -2000 – -1999
Lịch Bengal -749
Lịch Berber 794
Phật lịch 388
Lịch Myanma -794
Lịch Byzantine 5352 – 5353
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1664079}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1664444}} )
Lịch Copt -440 – -439
Lịch Ethiopia -164 – -163
Lịch Do Thái 36043605
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -100 – -99
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2945 – 2946
Lịch Holocene 9844
Lịch Iran 778 BP – 777 BP
Lịch Hồi giáo 802 BH – 801 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2177
Dương lịch Thái 387
x  t  s

Năm 157 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác