160 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
160
Số đếm 160
một trăm sáu mươi
Số thứ tự thứ một trăm sáu mươi
Tính chất
Phân tích nhân tử 25 × 5
Chia hết cho 1, 2, 4, 5, 8, 10, 16, 20, 32, 40, 80, 160
Biểu diễn
Nhị phân 101000002
Tam phân 122213
Tứ phân 22004
Bát phân 2408
Thập nhị phân 11412
Thập lục phân A016
Nhị thập phân 8020
Cơ số 36 4G36
Số La Mã CLX
159 160 161

Trong toán học[sửa | sửa mã nguồn]

Trong viễn thông[sửa | sửa mã nguồn]

  • Số ký tự cho phép trong một dịch vụ tin nhắn ngắn tiêu chuẩn