162
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 162 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 130 140 150 - 160 - 170 180 190 |
| Năm: | 159 160 161 - 162 - 163 164 165 |
| Lịch Gregory | 162 CLXII |
| Ab urbe condita | 914 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1682 – -1681 |
| Lịch Bengal | -431 |
| Lịch Berber | 1112 |
| Phật lịch | 706 |
| Lịch Myanma | -476 |
| Lịch Byzantine | 5670 – 5671 |
| Âm lịch | Ngày 28 tháng một (11) năm Tân Sửu (28 -11 - 2798/2858) — đến —
Ngày mùng 8 tháng một (11) năm Nhâm Dần(8 -11 - 2799/2859) |
| Lịch Copt | -122 – -121 |
| Lịch Ethiopia | 154 – 155 |
| Lịch Do Thái | 3922 – 3923 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 218 – 219 |
| - Shaka Samvat | 84 – 85 |
| - Kali Yuga | 3263 – 3264 |
| Lịch Holocene | 10162 |
| Lịch Iran | 460 BP – 459 BP |
| Lịch Hồi giáo | 474 BH – 473 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2495 |
| Dương lịch Thái | 705 |
Năm 162 là một năm trong lịch Julius.