163
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 163 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 130 140 150 - 160 - 170 180 190 |
| Năm: | 160 161 162 - 163 - 164 165 166 |
| Lịch Gregory | 163 CLXIII |
| Ab urbe condita | 915 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1681 – -1680 |
| Lịch Bengal | -430 |
| Lịch Berber | 1113 |
| Phật lịch | 707 |
| Lịch Myanma | -475 |
| Lịch Byzantine | 5671 – 5672 |
| Âm lịch | Ngày mùng 9 tháng một (11) năm Nhâm Dần (9 -11 - 2799/2859) — đến —
Ngày 18 tháng một (11) năm Quí Mão(18 -11 - 2800/2860) |
| Lịch Copt | -121 – -120 |
| Lịch Ethiopia | 155 – 156 |
| Lịch Do Thái | 3923 – 3924 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 219 – 220 |
| - Shaka Samvat | 85 – 86 |
| - Kali Yuga | 3264 – 3265 |
| Lịch Holocene | 10163 |
| Lịch Iran | 459 BP – 458 BP |
| Lịch Hồi giáo | 473 BH – 472 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2496 |
| Dương lịch Thái | 706 |
Năm 163 là một năm trong lịch Julius.